Dựa trên nghiên cứu của E. Tory Higgins tại Đại học Columbia.
Bài kiểm tra Promotion vs Prevention (RFQ)
Bạn có bị thúc đẩy bởi việc tìm kiếm thành công hay tránh sai lầm không?
Dựa trên nghiên cứu của E. Tory Higgins tại Đại học Columbia (2001), Bảng câu hỏi Regulatory Focus (RFQ) đánh giá cách bạn tiếp cận các mục tiêu cá nhân và định hướng thành công cũng như thất bại.
Bạn có tập trung chủ yếu vào việc tìm kiếm thành tựu hay duy trì sự an toàn và tránh sai lầm? Để làm bài kiểm tra, hãy nhập thông tin của bạn bên dưới.
Câu hỏi 1 trong số 11
Lớn lên, tôi thường tuân thủ các quy tắc và quy định do cha mẹ tôi thiết lập.
| Không đồng ý | Đồng ý |
QUAY LẠI TIẾP THEO
Bảng câu hỏi Regulatory Focus (RFQ) được phát triển vào năm 2001 bởi nhà tâm lý học E. Tory Higgins và nhóm nghiên cứu của ông tại Đại học Columbia nhằm đánh giá những cách tiếp cận mục tiêu cá nhân khác nhau của mỗi cá nhân. Động lực không chỉ đơn thuần là mức độ thúc đẩy hay sức mạnh ý chí mà một người sở hữu; nó được định hình một cách cơ bản bởi định hướng nền tảng hoặc tư thế tâm lý mà họ áp dụng khi phấn đấu đạt được kết quả. Theo lý thuyết regulatory focus, động lực con người được điều hướng bởi hai hệ thống động lực độc lập: định hướng promotion và định hướng prevention. Trong khi cả hai định hướng đều phục vụ các chức năng thích nghi thiết yếu, chúng dẫn đến các chiến lược hành vi, trải nghiệm cảm xúc và mô hình ra quyết định khác biệt rõ rệt trong cuộc sống hàng ngày.
Một định hướng promotion tập trung chủ yếu vào sự phát triển, thành tựu và sự tiến bộ cá nhân. Những cá nhân thể hiện định hướng promotion mạnh thường xem mục tiêu của họ như những cơ hội để đạt được kết quả tích cực và thực hiện tầm nhìn lý tưởng về chính bản thân họ. Họ dựa vào các chiến lược nhiệt huyết, chủ động tìm kiếm khả năng tiến bộ và sẵn sàng chấp nhận những thách thức mới hoặc chấp nhận rủi ro được tính toán để đạt được mục tiêu. Khi theo đuổi một nhiệm vụ, tư duy promotion nhấn mạnh tốc độ, thành tựu và tối đa hóa lợi ích. Trong cuộc sống hàng ngày, định hướng này thường thể hiện dưới dạng sự nhiệt tình sáng tạo, tham vọng cao và động lực mạnh mẽ để xuất sắc, mặc dù nó cũng có thể dẫn đến những sai lầm bốc đồng khi tốc độ lấn át sự thận trọng.
Ngược lại, một định hướng prevention tập trung vào sự an toàn, trách nhiệm và an ninh. Những cá nhân có định hướng prevention mạnh thường xem mục tiêu của họ như những nghĩa vụ, bổn phận và tiêu chuẩn phải được đáp ứng để duy trì sự ổn định và tránh các hậu quả không mong muốn. Họ dựa vào các chiến lược cảnh giác, nhằm bảo vệ khỏi các kết quả tiêu cực, tránh sai lầm và giảm thiểu rủi ro ở mọi nơi có thể. Trong các tình huống thực tế, tư duy prevention nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, lập kế hoạch cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đã thiết lập hoặc kỳ vọng xã hội. Trong cuộc sống hàng ngày, xu hướng này nuôi dưỡng sự đáng tin cậy, quản lý rủi ro cẩn thận và thực hiện ổn định, mặc dù đôi khi có thể tạo ra sự lo lắng gia tăng hoặc do dự khi điều hướng các môi trường không thể đoán trước hoặc các nhiệm vụ mơ hồ.
Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng các định hướng promotion và prevention không phải là những điểm loại trừ lẫn nhau trên một phổ duy nhất. Thay vào đó, họ đại diện cho các chiều kích độc lập, riêng biệt của sự tự điều chỉnh, có nghĩa là một người có thể cao ở cả hai, thấp ở cả hai, hoặc nghiêng chủ yếu về một định hướng. Nghiên cứu tâm lý cho thấy các lĩnh vực tập trung này ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống cảm xúc: đạt được thành công một mục tiêu promotion mang lại cảm giác vui vẻ và phấn khích, trong khi đạt được thành công một mục tiêu prevention mang lại cảm giác nhẹ nhõm và thanh thản. Hơn nữa, việc phù hợp phong cách động lực chi phối của một người với nhiệm vụ hiện tại—một trạng thái được gọi là regulatory fit—luôn nâng cao sự tham gia vào nhiệm vụ, hiệu suất và sự hài lòng chủ quan.
Khi xem kết quả của bạn trên biểu đồ hồ sơ, xin lưu ý rằng các điểm đánh dấu dân số được cung cấp là ước tính được lấy từ các mẫu nghiên cứu đã công bố, không phải là bách phân vị đã được xác thực hoặc tiêu chuẩn đã chuẩn hóa. Các điểm đánh dấu so sánh này phục vụ như một khung minh họa để giúp bạn suy ngẫm về sở thích động lực tương đối của mình thay vì một thứ hạng bách phân vị dứt khoát so với dân số toàn cầu.
Đánh giá trực tuyến này được thiết kế độc quyền cho mục đích giáo dục, cá nhân và tự phản ánh. Nó cung cấp ngữ cảnh hữu ích liên quan đến định hướng mục tiêu của bạn dựa trên RFQ, nhưng không liên kết với các tác giả nghiên cứu gốc hoặc các tổ chức của họ. Bài kiểm tra này không cấu thành chẩn đoán lâm sàng, đánh giá tâm lý hoặc đánh giá chuyên nghiệp.
Tài liệu tham khảo
- Higgins, E. T., Friedman, R. S., Harlow, R. E., Idson, L. C., Ayduk, O. N., & Taylor, A. (2001). Achievement orientations from subjective histories of success: Promotion pride versus prevention pride. European Journal of Social Psychology, 31(1), 3-23.
English
Español
Português
Deutsch
Français
Italiano
Polski
Română
Українська
Русский
Türkçe
العربية
日本語
한국어
ไทย
汉语
Tiếng Việt
Filipino
हिन्दी
Bahasa 