Được đánh giá học thuật bởi Tiến sĩ Jennifer Schulz, Ph.D., phó giáo sư tâm lý học
7 Bài Kiểm Tra Danh Tính
Bài Kiểm Tra 7 Danh Tính là bài kiểm tra do cộng đồng phát triển nhằm giúp mọi người xác định đặc điểm của mình trong ma trận danh tính giới tính mới. Trong khi nhị phân nam/nữ truyền thống đã tồn tại hàng thập kỷ, ngày nay nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi về các chuẩn mực và quan điểm nền tảng của khái niệm giới tính cổ điển.
Theo ma trận danh tính giới tính hiện đại, danh tính giới tính của bạn là gì? Với mỗi phát biểu dưới đây, hãy cho biết mức độ phù hợp của nó với bạn.
Câu hỏi 1 trong số 35
Tôi thường cảm thấy mình hoàn toàn không có giới tính.
| Không đồng ý | Đồng ý |
TIẾP THEO
Bài Kiểm Tra 7 Danh Tính của IDRlabs dựa trên các khái niệm trong ma trận danh tính giới tính mới. Bài kiểm tra do IDRlabs tạo ra và thuộc sở hữu của IDRlabs.
Bài kiểm tra khám phá các danh tính như:
Cisgender: Cisgender (hay cis, cissexual) mô tả những người có danh tính giới tính phù hợp với giới tính được chỉ định khi sinh. Ví dụ: người sinh ra nữ tự nhận là phụ nữ/con gái; người sinh ra nam tự nhận là đàn ông/con trai. Tuy nhiên, người cisgender không nhất thiết phải dị tính vì danh tính giới tính khác với xu hướng lãng mạn/tình dục.
Gender Fluid: Người gender fluid trải qua sự thay đổi trong cách thể hiện giới tính mà họ cảm thấy tự nhiên và/hoặc danh tính giới tính theo thời gian. Ví dụ: một tuần nhận mình là đàn ông, tuần sau là phụ nữ; hoặc chuyển đổi giữa agender, bigender, non-binary… Khái niệm này công nhận giới tính là phổ chứ không phải nhị phân. Nó nhấn mạnh danh tính giới tính có thể thay đổi. Gender fluid không đồng nghĩa sexual fluid: cái trước liên quan đến sự linh hoạt trong đặc điểm giới tính và cấu trúc xã hội, cái sau liên quan đến sự linh hoạt trong đối tượng bị thu hút.
Intersex: Người có giải phẫu sinh sản không phù hợp với phân loại nam/nữ truyền thống đôi khi được gọi là intersex. Ví dụ: ngoại hình nữ tính nhưng nội tạng giống nam hơn; hoặc cơ quan sinh dục nằm giữa hai loại điển hình. Chẳng hạn bé gái sinh ra với âm vật lớn bất thường, bé trai với dương vật nhỏ hoặc bìu chia đôi giống môi âm hộ. Một số người intersex có gen khảm: một số tế bào XX (nữ), số khác XY (nam).
Agender: Người không nhận mình thuộc giới tính nào thường gọi là agender (“a-” nghĩa là không/có). Một số mô tả là “không có giới tính”, số khác là “trung tính giới tính”, “tự do giới tính”, “không giới tính” hoặc “genderblank”. Các thuật ngữ khác: “gender void”, “null gender”, “genderless”. Người agender thường cảm thấy không phải nam cũng không phải nữ, cũng không phải kết hợp cả hai. Khác với genderqueer/non-binary, agender thường được hiểu là hoàn toàn không có nhận thức giới tính.
Là đơn vị phát hành Bài Kiểm Tra 7 Danh Tính – công cụ đo lường ma trận giới tính mới – chúng tôi đã cố gắng tối đa hóa độ tin cậy và hợp lệ thông qua kiểm soát thống kê và xác nhận. Tuy nhiên, các bài kiểm tra trực tuyến miễn phí như Bài Kiểm Tra 7 Danh Tính không cung cấp đánh giá hoặc khuyến nghị chuyên môn; bài kiểm tra được cung cấp “nguyên trạng”. Để biết thêm thông tin về các bài kiểm tra trực tuyến, vui lòng xem Điều khoản Dịch vụ.
English
Español
Português
Deutsch
Français
Italiano
Polski
Українська
Русский
Türkçe
العربية
日本語
한국어
ไทย
Tiếng Việt
Bahasa 