Dựa trên nghiên cứu của Frances W. Quinless (1988).
Learned Helplessness Test (LHS)
Bạn có cảm thấy không thể kiểm soát các kết quả trong cuộc sống của mình không?
Dựa trên nghiên cứu của Frances W. Quinless và M. A. M. Nelson (1988), Learned Helplessness Scale đo lường mức độ bạn cảm thấy không thể ảnh hưởng đến kết quả trong cuộc sống của mình, ngay cả khi cố gắng hết sức.
Khi đối mặt với những thách thức dai dẳng, bạn có xu hướng tin rằng nỗ lực cá nhân của mình quan trọng, hay bạn cảm thấy rằng thành công hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn? Để thực hiện bài kiểm tra, hãy nhập đầu vào của bạn bên dưới.
Câu hỏi 1 trong số 20
Tôi cảm thấy khả năng giải quyết vấn đề của mình là nguyên nhân thành công của tôi.
| Không đồng ý | Đồng ý |
QUAY LẠI TIẾP THEO
Khái niệm learned helplessness bắt nguồn từ tâm lý học hành vi, mô tả trạng thái tâm lý trong đó một cá nhân đến mức tin rằng các tình huống đau đớn hoặc khó khăn hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Vào năm 1988, các nhà nghiên cứu Frances W. Quinless và M. A. M. Nelson đã phát triển Learned Helplessness Scale (LHS) để đánh giá có hệ thống mẫu tâm lý này trong các quần thể người. Trước công trình của họ, việc đo lường learned helplessness ở người trưởng thành thường dựa vào các nhiệm vụ hành vi gián tiếp hoặc các cuộc phỏng vấn lâm sàng chuyên biệt. Quinless và Nelson đã thiết kế một công cụ tự báo cáo rõ ràng để đánh giá mức độ một cá nhân quy kết kết quả cho nỗ lực của chính họ so với các yếu tố bên ngoài, không thể thay đổi. Bằng cách định lượng những niềm tin cá nhân này, LHS đã cung cấp cho các nhà nghiên cứu và nhà giáo dục một công cụ đáng tin cậy để hiểu về khả năng chủ động cá nhân và khả năng phục hồi tâm lý trên các nhóm nhân khẩu học người trưởng thành đa dạng.
Trong cuộc sống hàng ngày, learned helplessness biểu hiện như một sự ngắt kết nối sâu sắc giữa nỗ lực cá nhân và kết quả mong đợi. Những người trải nghiệm mức độ bất lực cao thường xuyên cảm thấy rằng bất kể họ đầu tư bao nhiêu năng lượng hay lập kế hoạch cẩn thận vào một nhiệm vụ, kết quả cuối cùng vẫn hoàn toàn không thể đoán trước được hoặc được xác định trước bởi các lực lượng bên ngoài. Tâm thế này có thể làm giảm động lực một cách tinh tế trong các nỗ lực nghề nghiệp, mối quan hệ giữa các cá nhân và mục tiêu cá nhân. Ngược lại, những cá nhân thể hiện sự bất lực thấp duy trì cảm giác mạnh mẽ về locus of control nội tại. Họ xem khả năng giải quyết vấn đề của mình là nguyên nhân chính của thành công và xem các trở ngại là những thách thức tạm thời có thể được quản lý thông qua nỗ lực chiến lược, sự kiên trì và học hỏi thích ứng.
Hàng thập kỷ nghiên cứu tâm lý học chứng minh rằng learned helplessness có mối liên hệ chặt chẽ với self-efficacy thấp hơn, sự tham gia giải quyết vấn đề giảm và stress tăng cao. Khi mọi người liên tục nhận thấy rằng hành động của họ không mang lại tác động có ý nghĩa, họ có thể áp dụng phong cách đối phó thụ động, chấp nhận hoàn cảnh bất lợi thay vì thực hiện các bước chủ động để cải thiện môi trường của họ. Các nghiên cứu thực nghiệm sử dụng LHS đã làm nổi bật tầm quan trọng của khả năng chủ động cá nhân được công nhận trong việc duy trì sức khỏe tâm lý. Việc nhận ra những mẫu suy nghĩ này cho phép các cá nhân xác định nơi cảm giác bất lực có thể ảnh hưởng không tương xứng đến lựa chọn của họ, giúp họ xây dựng lại sự tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề của mình theo thời gian.
Hiểu điểm số của bạn trên thang đo có thể cung cấp ngữ cảnh có giá trị cho cách bạn phản ứng với nghịch cảnh và các nghĩa vụ hàng ngày. Điểm số cao hơn gợi ý niềm tin lặp lại rằng nỗ lực cá nhân không hiệu quả, dẫn đến cảm giác từ bỏ hoặc kiệt sức tiềm ẩn khi những khó khăn bất ngờ xảy ra. Điểm số thấp hơn cho thấy niềm tin kiên cường vào khả năng của bạn để định hình kết quả, vượt qua các trở ngại và điều hướng các tình huống xã hội hoặc nghề nghiệp phức tạp. Việc khám phá vị trí của bạn trên continuum này cung cấp cơ hội để kiểm tra xem nhận thức hiện tại của bạn về sự kiểm soát có phản ánh chính xác khả năng thực tế của bạn để ảnh hưởng đến môi trường hay không.
Khi xem xét kết quả của bạn trên bài kiểm tra này, bạn có thể nhận thấy các marker so sánh dân số được hiển thị dọc theo continuum điểm số. Population comparison markers là các ước tính từ các mẫu đã công bố, không phải là percentiles hoặc norms đã được xác thực. Các marker này được cung cấp chỉ để đưa ra ngữ cảnh tổng quát về cách điểm số được phân bố trên các nhóm nghiên cứu lịch sử đã hoàn thành các bảng câu hỏi tự báo cáo tương tự, cho phép bạn thấy cách hồ sơ phản hồi của mình so sánh rộng rãi với các cohort nghiên cứu chung.
Xin lưu ý rằng bài kiểm tra trực tuyến này được dự định độc quyền cho mục đích giáo dục và phản ánh cá nhân. Nó không cấu thành đánh giá tâm lý, chẩn đoán lâm sàng hoặc lời khuyên y tế dưới bất kỳ hình thức nào. Việc sàng lọc này dựa trên Learned Helplessness Scale (LHS) được phát triển bởi Quinless và Nelson, nhưng không liên kết với hoặc được chứng thực bởi các tác giả gốc hoặc các tổ chức học thuật của họ. Nếu bạn đang trải nghiệm sự đau khổ hoặc cảm thấy choáng ngợp bởi những cảm giác bất lực dai dẳng, hãy cân nhắc tìm kiếm hướng dẫn từ một chuyên gia sức khỏe tâm thần có trình độ có thể cung cấp hỗ trợ được cá nhân hóa và hướng dẫn lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- QUINLESS, F. W. & McDERMOTT NELSON, M. A. (1988). Development of a Measure Of Learned Helplessness. Nursing Research, 37(1), 11???15.
English
Español
Português
Deutsch
Français
Italiano
Polski
Română
Українська
Русский
Türkçe
العربية
日本語
한국어
ไทย
汉语
Tiếng Việt
Filipino
हिन्दी
Bahasa 